Hyundai Grand i10| Giá xe Grand i10| Thông số kĩ thuật Grand i10
Hyundai Grand i10 – Xe nhỏ của mọi nhà : Năng động, tiện lợi và kinh tế.
Grand i10 2013 hoàn toàn mới là mẫu hatchback thứ 5 trong dòng sản phẩm của Hyundai tại thị trường Việt Nam. Diện mạo bên ngoài của Grand i10 tuân theo triết lý thiết kế “điêu khắc dòng chảy” với kiểu dáng thời trang, hiện đại như các sản phẩm hiện hành khác của Hyundai: Sonata, Santafe 2013, Tucson, Elantra GLS…
![]() |
| Hyundai Grand i10| Giá xe Grand i10| Thông số kĩ thuật Grand i10 |
Grand i10 được định vị giữa Hyundai i10 và Hyundai i20, xe được thiết kế lại với kích thước tổng thể, chiều dài cơ sở tăng lên giúp cho xe có không gian nội thất rộng rãi hơn hẳn các đối thủ cùng phân khúc; Dài x Rộng x Cao (mm) : 3.765 x 1.660 x 1.520; chiều dài cơ sở mới 2.425 mm.
Hyundai Grand i10 tại thị trường Việt Nam được tùy chọn 2 phiên bản động cơ. Động cơ xăng Epsilon 1.0 L cho công suất 66 ps tại vòng tua 5.500 vòng/phút ; Động cơ Kappa 1.2L Mpi cho công suất 87ps tại vòng tua 6.000 vòng/phút.
Ngoài phiên bản dành cho gia đình với những tùy chọn như phanh ABS, mâm đúc, gương chiếu hậu chỉnh điện, cửa gió hàng ghế sau, hỗ trợ khởi hành ngang dốc, gương chiếu hậu gập điện, đèn xynhan tích hợp trên gương, Radio + CD/MP3. Quý khách hàng còn có thêm lựa chọn phiên bản cao cấp với thêm tùy chọn tiện nghi: , cổng kết nối USB/IPOD, ghế bọc da, Smart key, kết nối Bluetooth.
Thông số kĩ thuật xe Grand i10
GRAND i10
|
Mẫu xe
| |||
| 1.0 M/T | 1.0 A/T | 1.25 AT | ||
Kích thước chung
| Kích thước tổng thể (DxRxC) - (mm) |
3.765x1.660x1.520
| ||
| Chiều dài cơ sở (mm) |
2.425
| |||
| Khoảng sáng gầm xe (mm) |
167
| |||
Động cơ hộp số
| Động cơ |
Kappa 1.0L
| Kappa 1.2L | |
| Dung tích xi lanh (cc) |
998
|
1.248
| ||
| Nhiên liệu |
Xăng
| |||
| Công suất động cơ (ps/rpm) |
66/5.500
| 87/6.000 | ||
| Mô men xoắn lớn nhất (kgm/rpm) |
9.6/3.500
| 12.2/4.000 | ||
| Hộp số |
Số sàn 5 cấp
| Tự động 4 cấp | ||
| Truyền động |
Dẫn động 2 bánh (2WD)
| |||
Hệ thống phanh, treo, lái
| Phanh trước/sau |
Phanh đĩa/phanh tang trống
| ||
| Hệ thống treo trước |
Độc lập kiểu Macpherson
| |||
| Hệ thống treo sau |
Thanh xoắn
| |||
| Hệ thống trợ lực lái |
Điện
| |||
| Vô lăng điều chỉnh cơ |
Gật gù
| |||
An toàn
| Cảm biến lùi |
•
|
•
|
•
|
| Hệ thống túi khí |
Bên lái
|
Bên lái + Bên phụ
| ||
| Hệ thống chống bó cứng phanh ABS |
•
|
•
|
•
| |
Hệ thống lái
| Mâm đúc hợp kim |
•
|
•
|
•
|
| Cỡ lốp |
165/65 R14
|
165/65 R14
|
165/65 R14
| |
| Lốp dự phòng cùng cỡ |
•
|
•
|
•
| |
| Vô lăng điều chỉnh cơ |
•
|
•
|
•
| |
| Trợ lực lái điện |
•
|
•
|
•
| |
Ngoại thất
| Đèn sương mù trước |
•
|
•
|
•
|
| Xi nhan trên gương chiếu hậu |
•
|
•
|
•
| |
| Ốp thân xe |
•
|
•
| ||
| Lưới tản nhiệt mạ chrome |
•
|
•
| ||
Nội thất & Tiện nghi
| Vô lăng, tay nắm và cần số bọc da |
•
|
•
|
•
|
| Ghế da |
•
| |||
| AM/FM + CD + MP3 + Cổng kết nối AUX/USB |
•
| |||
| AM/FM + MP3 + Cổng kết nối AUX/USB |
•
|
•
| ||
| Bluetooth |
•
| |||
| Điều khiển âm thanh trên vô lăng |
•
|
•
|
•
| |
| Gương chiếu hậu chỉnh điện |
•
|
•
|
•
| |
| Gương chiếu hậu gập điện |
•
|
•
|
•
| |
| Nâng, hạ kính bằng điện |
•
|
•
|
•
| |
| Hệ thống khóa cửa trung tâm |
•
|
•
|
•
| |
| Chìa khóa thông minh + khởi động nút bấm |
•
|
•
|
•
| |
| Chống sao chép chìa khóa (Immobilizer) |
•
| |||
| Điều hòa nhiệt độ |
•
|
•
|
•
| |









0 nhận xét:
Đăng nhận xét